Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 8,9 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 8,9 g —
  • Natri 3,1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18,1 µg 2%
  • Vitamin C 22,5 mg 25%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 12,6 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 4,8 mg 0%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 8,6 mg 2%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 128 mg 3%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g430,5 g8,9 g0,1 g
50 g50 g210,2 g4,4 g0 g
150 g150 g640,7 g13 g0,1 g
200 g200 g851 g18 g0,2 g
250 g250 g1061,2 g22 g0,2 g

Câu hỏi về Nước ép bưởi

100 g Nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép bưởi có 43 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép bưởi có 21 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép bưởi có 64 kcal, gồm 0,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép bưởi có 85 kcal, gồm 1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép bưởi có 106 kcal, gồm 1,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2027 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ