Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 9,1 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 9,1 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,33 µg 0%
  • Vitamin C 38 mg 42%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,04 mg 3%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 162 mg 3%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Iốt 0,6 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g440,5 g9,1 g0,1 g
50 g50 g220,3 g4,6 g0,1 g
150 g150 g660,8 g14 g0,2 g
200 g200 g871 g18 g0,2 g
250 g250 g1091,3 g23 g0,3 g

Câu hỏi về nước ép bưởi

100 g nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

100 g nước ép bưởi có 44 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

50 g nước ép bưởi có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

150 g nước ép bưởi có 66 kcal, gồm 0,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

200 g nước ép bưởi có 87 kcal, gồm 1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g nước ép bưởi có bao nhiêu calo?

250 g nước ép bưởi có 109 kcal, gồm 1,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ