Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mít
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt quả, sống, bỏ vỏ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 21 g 7%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 19 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5,1 µg 1%
- Vitamin C 13,7 mg 15%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,92 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 21 mg 2%
- Kali 448 mg 10%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,04 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 1,7 g | 21 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | – | 0,9 g | 10 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | – | 2,6 g | 31 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | – | 3,4 g | 41 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | – | 4,3 g | 52 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt mítthịt không vỏ, sống, lấy mẫu tại đảo Martinique
- Mít đã gọt vỏsống83 kcal / 100 g
- Quả sa kêtươi sống103 kcal / 100 g
- Bưởi chùmthịt quả bỏ vỏ và hạt, sống34 kcal / 100 g
- Bơthịt quả gọt vỏ, bỏ hạt, sống203 kcal / 100 g
- Đu đủthịt quả không vỏ, ăn sống40 kcal / 100 g
- Sầu riêngthịt sầu riêng bỏ vỏ, đã tách hạt, tươi sống
- Trái câysống, trung bình57 kcal / 100 g
- Dứathịt không vỏ, ăn sống52 kcal / 100 g
- Chuốiphần thịt không vỏ, sống88 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mít
Làm sao biết mít đã chín và ngon?
Mít chín thường có mùi thơm rõ, gai nở và tù, vỏ hơi mềm khi ấn nhẹ; quả chín quá có thể mềm nhũn hoặc lên men. Nếu mua mít đã bổ, chọn múi vàng đều, căng, không nhớt hay có mùi chua.
Bổ mít thế nào để nhựa không dính dao và tay?
Thoa một lớp dầu ăn lên dao, tay và mặt thớt trước khi bổ; nhựa mít sẽ khó bám hơn và dễ lau bằng dầu. Bổ dọc quả, lấy lõi rồi tách múi và bỏ hạt.
Mít non nấu món gì và cần sơ chế ra sao?
Mít non hợp với cà ri, kho, om hoặc làm gỏi. Gọt vỏ và bỏ lõi dưới vòi nước, cắt miếng rồi luộc khoảng 15–20 phút cho mềm trước khi kho hoặc nấu cà ri; đeo găng tay nếu ngại nhựa.
Mít chín đã tách múi bảo quản được bao lâu?
Cho múi mít vào hộp kín và để trong ngăn mát, dùng trong khoảng 3–5 ngày. Muốn để lâu hơn, bỏ hạt, chia múi thành phần nhỏ rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi ăn hoặc xay sinh tố.
Hạt mít có ăn được không, chế biến thế nào?
Có. Luộc hạt khoảng 20–30 phút đến khi mềm, để nguội rồi bóc lớp vỏ mỏng; hạt cũng có thể rang hoặc nướng sau khi luộc. Không nên ăn hạt sống.
Mít chín thường ăn cùng hoặc dùng trong món nào?
Múi mít chín có thể ăn riêng, trộn sữa chua, xay sinh tố hoặc thêm vào chè và món tráng miệng. Vị ngọt thơm của mít cũng hợp với xôi; bỏ hạt trước khi xay để sinh tố mịn hơn.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13499 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ