Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 19 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 13,7 mg 15%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,92 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 21 mg 2%
- Kali 448 mg 10%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,04 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 1,7 g | 22 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 165 g | 157 | 2,8 g | 36 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 330 g | 314 | 5,7 g | 72 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 82,5 g | 78 | 1,4 g | 18 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 495 g | 470 | 8,5 g | 108 g | 3,2 g |
| 4 khẩu phần | 660 g | 627 | 11 g | 144 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 0,9 g | 11 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 143 | 2,6 g | 33 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 190 | 3,4 g | 44 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 238 | 4,3 g | 54 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mít
Mít chín ăn một lần bao nhiêu là vừa?
Một phần khoảng 150–165 g, tương đương một nắm múi mít đã tách hạt, là lượng dễ dùng làm món ăn nhẹ hoặc tráng miệng. Phần này cung cấp 157 kcal.
Làm sao chọn mít chín ngon?
Chọn quả có mùi thơm rõ, gai nở và vỏ hơi mềm khi ấn nhẹ; quả quá mềm, nứt hoặc có mùi lên men thường đã chín quá. Múi ngon thường vàng, ráo và không nhũn.
Bổ mít thế nào để nhựa không dính dao và tay?
Thoa một lớp dầu ăn mỏng lên dao, tay và mặt thớt trước khi bổ; nhựa mít sẽ dễ lau hơn. Bổ đôi quả, bỏ lõi rồi tách múi và hạt.
Mít chín bảo quản được bao lâu?
Tách múi, cho vào hộp kín và để trong tủ lạnh; nên dùng trong khoảng ba ngày. Muốn để lâu hơn, bỏ hạt, chia phần và cấp đông, rồi rã đông trong ngăn mát.
Mít non thường nấu món gì?
Mít non luộc hoặc hấp cho mềm rồi kho với nước mắm, tiêu và hành; cũng có thể xào hoặc nấu cà ri. Nếu dùng mít non đóng gói, để ráo trước khi nêm để món không bị nhạt.
Hạt mít có ăn được không?
Có. Luộc hạt đến khi mềm hẳn, thường mất khoảng 20–30 phút, rồi bóc lớp vỏ ngoài; hạt cũng có thể rang hoặc nướng sau khi luộc.
Mít có phải là nguồn vitamin C đáng kể không?
Mít là nguồn vitamin C: một phần 165 g có 22,6 mg. Múi mít chín cũng có vị ngọt đậm, nên thường được ăn riêng hoặc trộn với sữa chua.
Nguồn: USDA FoodData Central 174687 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ