Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cocktail trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường, đóng hộp, để ráo
69
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb15 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 15 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 0,5 g | 15 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,3 g | 7,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 0,8 g | 23 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 1 g | 31 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 1,3 g | 39 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cocktail trái cây đóng hộpđóng hộp trong nước đường, toàn bộ57 kcal / 100 g
- Salad hoặc cocktail trái câyđóng hộp trong nước đường loãng, để ráo59 kcal / 100 g
- Trái cây trộn đóng hộpngâm si-rô đường81 kcal / 100 g
- Trái cây trộn ngâm si-rô75 kcal / 100 g
- Cocktail hoặc salad trái câyđóng hộp trong nước đường, đã ráo nước71 kcal / 100 g
- Fruit cocktail in syrup drained77 kcal / 100 g
- Fruit cocktail in syrup88 kcal / 100 g
- Salad hoa quả đóng hộpđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nước si-rô nhẹ, phần rắn và chất lỏng58 kcal / 100 g
- Các loại quả mọngđóng hộp trong si-rô, đã để ráo81 kcal / 100 g
- Nước ép salad hoa quảđóng hộp trong nước ép quả, đã ráo nước49 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cocktail trái cây
100 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Cocktail trái cây có 69 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Cocktail trái cây có 35 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Cocktail trái cây có 104 kcal, gồm 0,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Cocktail trái cây có 138 kcal, gồm 1 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Cocktail trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Cocktail trái cây có 173 kcal, gồm 1,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F090902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ