Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
quả boysenberry đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
trong nước đường đặc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 6,2 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 34 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 90 mg 2%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 1 g | 20 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 225 | 2,5 g | 51 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 451 | 5,1 g | 101 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 113 | 1,3 g | 25 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 676 | 7,6 g | 151 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 901 | 10 g | 202 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 0,5 g | 9,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 1,5 g | 30 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 2 g | 39 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 2,5 g | 49 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mâm xôi lai đóng hộpnước đường đặc, phần cái và nước88 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi đenđóng hộp, nước đường đặc, phần rắn và lỏng92 kcal / 100 g
- Việt quất đóng hộpgói nước đường đặc, phần đặc và phần nước88 kcal / 100 g
- Việt quấtđóng hộp, nước đường đặc, phần cái và nước88 kcal / 100 g
- Dâu tây đóng hộptrong nước đường đặc, phần cái và nước92 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Đu đủ đóng hộptrong nước đường, đã ráo nước206 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước đường đặc, có da, phần đặc và nước83 kcal / 100 g
- Dâu boysensống54 kcal / 100 g
- Mận tím đóng hộpđóng hộp, nước đường đặc, phần đặc và chất lỏng89 kcal / 100 g
Câu hỏi về quả boysenberry đóng hộp
100 g quả boysenberry đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g quả boysenberry đóng hộp có 88 kcal, gồm 1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) quả boysenberry đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) quả boysenberry đóng hộp có 225 kcal, gồm 2,5 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) quả boysenberry đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) quả boysenberry đóng hộp có 451 kcal, gồm 5,1 g đạm, 101 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) quả boysenberry đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) quả boysenberry đóng hộp có 113 kcal, gồm 1,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) quả boysenberry đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) quả boysenberry đóng hộp có 676 kcal, gồm 7,6 g đạm, 151 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) quả boysenberry đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) quả boysenberry đóng hộp có 901 kcal, gồm 10 g đạm, 202 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g quả boysenberry đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g quả boysenberry đóng hộp có 44 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g quả boysenberry đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g quả boysenberry đóng hộp có 132 kcal, gồm 1,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171712 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ