Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 15 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g690,3 g16 g0,1 g
50 g50 g350,2 g8,1 g0,1 g
150 g150 g1040,5 g24 g0,2 g
200 g200 g1380,6 g32 g0,2 g
250 g250 g1730,8 g40 g0,3 g

Câu hỏi về Dứa

100 g Dứa có bao nhiêu calo?

100 g Dứa có 69 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Dứa có bao nhiêu calo?

50 g Dứa có 35 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Dứa có bao nhiêu calo?

150 g Dứa có 104 kcal, gồm 0,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Dứa có bao nhiêu calo?

200 g Dứa có 138 kcal, gồm 0,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Dứa có bao nhiêu calo?

250 g Dứa có 173 kcal, gồm 0,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 177 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ