Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại nhỏ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 9 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 26,8 mg 30%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 6 mg 0%
- Kali 76 mg 2%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 0,1 g | 9 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 11 | 0 g | 2,6 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 22 | 0,1 g | 5,1 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 6 | 0 g | 1,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 33 | 0,1 g | 7,7 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 44 | 0,1 g | 10 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,1 g | 4,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 0,2 g | 14 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 0,2 g | 18 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 0,3 g | 23 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo với chuốiloại nhỏ66 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và anh đàoloại nhỏ51 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốiloại junior, tăng cường84 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Nước ép táo và anh đào thức ăn em béanh đào47 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có 39 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có 22 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có 6 kcal, gồm 0 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có 33 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có 44 kcal, gồm 0,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và dứa có 59 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171344 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ