Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức Enfamil Ar
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, sẵn sàng uống, có ARA và DHA
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 6,4 g —
- Natri 26 mg 1%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 59 µg 7%
- Vitamin C 7,9 mg 9%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,62 mg 4%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 0,68 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
- Choline 15,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 51 mg 4%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 35 mg 3%
- Kali 71 mg 2%
- Kẽm 0,66 mg 6%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 1,6 g | 8,3 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 106 g | 75 | 1,7 g | 8,8 g | 3,5 g |
| 2 khẩu phần | 212 g | 151 | 3,5 g | 18 g | 7 g |
| ½ khẩu phần | 53 g | 38 | 0,9 g | 4,4 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 318 g | 226 | 5,2 g | 27 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 424 g | 301 | 7 g | 35 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,8 g | 4,2 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 2,5 g | 13 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 3,3 g | 17 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 4,1 g | 21 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức Enfamil Ar
100 g Sữa công thức Enfamil Ar có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức Enfamil Ar có 71 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (106 g) Sữa công thức Enfamil Ar có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (106 g) Sữa công thức Enfamil Ar có 75 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
2 khẩu phần (212 g) Sữa công thức Enfamil Ar có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (212 g) Sữa công thức Enfamil Ar có 151 kcal, gồm 3,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 7 g chất béo.
½ khẩu phần (53 g) Sữa công thức Enfamil Ar có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (53 g) Sữa công thức Enfamil Ar có 38 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (318 g) Sữa công thức Enfamil Ar có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (318 g) Sữa công thức Enfamil Ar có 226 kcal, gồm 5,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (424 g) Sữa công thức Enfamil Ar có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (424 g) Sữa công thức Enfamil Ar có 301 kcal, gồm 7 g đạm, 35 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Sữa công thức Enfamil Ar có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức Enfamil Ar có 36 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Sữa công thức Enfamil Ar có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức Enfamil Ar có 107 kcal, gồm 2,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172321 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ