Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 504 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 11 g 53%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 56 g —
  • Natri 200 mg 9%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 450 µg 50%
  • Vitamin C 60 mg 67%
  • Vitamin D 7,5 µg 38%
  • Vitamin E 4,5 mg 30%
  • Vitamin K 45 µg 38%
  • Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
  • Riboflavin (B2) 0,71 mg 55%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Axit pantothenic (B5) 2,5 mg 50%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Folate (B9) 80 µg 20%
  • Vitamin B12 1,5 µg 64%
  • Choline 119 mg 22%

Khoáng chất

  • Canxi 390 mg 30%
  • Sắt 9,2 mg 51%
  • Magiê 40 mg 10%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 540 mg 11%
  • Kẽm 5,1 mg 46%
  • Đồng 0,38 mg 42%
  • Selen 13,9 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g50412 g57 g25 g
1 khẩu phần9 g451,1 g5,2 g2,3 g
2 khẩu phần18 g912,2 g10 g4,5 g
½ khẩu phần4,5 g230,6 g2,6 g1,1 g
3 khẩu phần27 g1363,3 g16 g6,8 g
4 khẩu phần36 g1814,5 g21 g9 g
50 g50 g2526,2 g29 g13 g
150 g150 g75619 g86 g38 g
200 g200 g100825 g115 g50 g
250 g250 g126031 g144 g63 g

Câu hỏi về sữa công thức cho trẻ sơ sinh

100 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

100 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 504 kcal, gồm 12 g đạm, 57 g carbohydrate và 25 g chất béo.

1 khẩu phần (9 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (9 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 45 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

2 khẩu phần (18 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (18 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 91 kcal, gồm 2,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

½ khẩu phần (4,5 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (4,5 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

3 khẩu phần (27 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (27 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 136 kcal, gồm 3,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

4 khẩu phần (36 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (36 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 181 kcal, gồm 4,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 9 g chất béo.

50 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

50 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 252 kcal, gồm 6,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

150 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 756 kcal, gồm 19 g đạm, 86 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172322 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ