Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, enfamil, infant, with iron, powder, with ara and dha
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 511 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 11 g 56%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 56 g —
- Natri 139 mg 6%
- Cholesterol 17 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 470 µg 52%
- Vitamin C 62 mg 69%
- Vitamin D 7,8 µg 39%
- Vitamin E 6,9 mg 46%
- Vitamin K 41 µg 34%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,72 mg 55%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 83 µg 21%
- Vitamin B12 1,6 µg 65%
- Choline 62 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 400 mg 31%
- Sắt 9,3 mg 52%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 270 mg 22%
- Kali 560 mg 12%
- Kẽm 5,2 mg 47%
- Đồng 0,39 mg 43%
- Selen 14,5 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 511 | 11 g | 56 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 8,8 g | 45 | 1 g | 4,9 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 17,6 g | 90 | 1,9 g | 9,9 g | 4,8 g |
| ½ khẩu phần | 4,4 g | 22 | 0,5 g | 2,5 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 26,4 g | 135 | 2,9 g | 15 g | 7,1 g |
| 4 khẩu phần | 35,2 g | 180 | 3,8 g | 20 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 256 | 5,4 g | 28 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 767 | 16 g | 84 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 1022 | 22 g | 112 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 1278 | 27 g | 141 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enspiremead johnson, enfamil enspire powder, with ara and dha, not reconstituted514 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil 24mead johnson, enfamil 24, ready to feed, with ara and dha71 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Nutramigencó sắt, dạng cô đặc pha loãng chưa hoàn nguyên, có chứa ara và dha68 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil ít sắtpha sẵn để uống, có chứa ara và dha64 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil ProSobeecó sắt, dạng bột, chưa hoàn nguyên, có chứa ara và dha512 kcal / 100 g
- Sữa công thức Enfamil Enfacaremead johnson, có sắt, dạng bột, có ARA và DHA505 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Newbornmead johnson, with ara and dha, powder516 kcal / 100 g
- Đồ uống cho trẻ nhỏmead johnson, puramino toddler powder, with ara and dha, not reconstituted512 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Reguline dạng bộtmead johnson, enfamil reguline powder, with ara and dha, not reconstituted513 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Nutramigen có chứa LGGcó sắt, dạng bột, chưa hoàn nguyên, có chứa ara và dha514 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil
100 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
100 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có 511 kcal, gồm 11 g đạm, 56 g carbohydrate và 27 g chất béo.
1 khẩu phần (8,8 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (8,8 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có 45 kcal, gồm 1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (17,6 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (17,6 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có 90 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
½ khẩu phần (4,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có 22 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (26,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (26,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có 135 kcal, gồm 2,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
4 khẩu phần (35,2 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (35,2 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có 180 kcal, gồm 3,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
50 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có 256 kcal, gồm 5,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
150 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có 767 kcal, gồm 16 g đạm, 84 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ