Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức Enfamil Enfacare
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, có sắt, dạng bột, có ARA và DHA
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 505 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 54 g 20%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 34 g —
- Natri 184 mg 8%
- Cholesterol 16 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 670 µg 74%
- Vitamin C 79 mg 88%
- Vitamin D 9,3 µg 47%
- Vitamin E 8,9 mg 59%
- Vitamin K 41,3 µg 34%
- Thiamin (B1) 0,89 mg 74%
- Riboflavin (B2) 0,99 mg 76%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 4,2 mg 84%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 128 µg 32%
- Vitamin B12 1,5 µg 62%
- Choline 119 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 600 mg 46%
- Sắt 8,9 mg 49%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 330 mg 26%
- Kali 520 mg 11%
- Kẽm 6,2 mg 56%
- Đồng 0,45 mg 50%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 13,9 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 505 | 14 g | 54 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 9,9 g | 50 | 1,4 g | 5,3 g | 2,6 g |
| 2 khẩu phần | 19,8 g | 100 | 2,8 g | 11 g | 5,1 g |
| ½ khẩu phần | 5 g | 25 | 0,7 g | 2,7 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 29,7 g | 150 | 4,1 g | 16 g | 7,7 g |
| 4 khẩu phần | 39,6 g | 200 | 5,5 g | 21 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 253 | 7 g | 27 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 758 | 21 g | 81 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 1010 | 28 g | 108 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 1263 | 35 g | 135 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức Enfamil Enfacare
100 g Sữa công thức Enfamil Enfacare có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức Enfamil Enfacare có 505 kcal, gồm 14 g đạm, 54 g carbohydrate và 26 g chất béo.
1 khẩu phần (9,9 g) Sữa công thức Enfamil Enfacare có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (9,9 g) Sữa công thức Enfamil Enfacare có 50 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
2 khẩu phần (19,8 g) Sữa công thức Enfamil Enfacare có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (19,8 g) Sữa công thức Enfamil Enfacare có 100 kcal, gồm 2,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
½ khẩu phần (5 g) Sữa công thức Enfamil Enfacare có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (5 g) Sữa công thức Enfamil Enfacare có 25 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (29,7 g) Sữa công thức Enfamil Enfacare có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (29,7 g) Sữa công thức Enfamil Enfacare có 150 kcal, gồm 4,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
4 khẩu phần (39,6 g) Sữa công thức Enfamil Enfacare có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (39,6 g) Sữa công thức Enfamil Enfacare có 200 kcal, gồm 5,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Sữa công thức Enfamil Enfacare có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức Enfamil Enfacare có 253 kcal, gồm 7 g đạm, 27 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Sữa công thức Enfamil Enfacare có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức Enfamil Enfacare có 758 kcal, gồm 21 g đạm, 81 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172311 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ