Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, sẵn sàng sử dụng, có ARA và DHA
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 7,7 g 3%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,2 g —
- Natri 27 mg 1%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 97 µg 11%
- Vitamin C 11,5 mg 13%
- Vitamin D 1,4 µg 7%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 6,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,72 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
- Choline 17,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 86 mg 7%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 48 mg 4%
- Kali 76 mg 2%
- Kẽm 0,72 mg 7%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 2 g | 7,7 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 30,8 g | 22 | 0,6 g | 2,4 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 61,6 g | 45 | 1,2 g | 4,8 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 15,4 g | 11 | 0,3 g | 1,2 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 92,4 g | 67 | 1,8 g | 7,1 g | 3,5 g |
| 4 khẩu phần | 123,2 g | 90 | 2,5 g | 9,5 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 1 g | 3,9 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 3 g | 12 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 4 g | 16 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 5 g | 19 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare
100 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare có bao nhiêu calo?
100 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare có 73 kcal, gồm 2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
1 khẩu phần (30,8 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,8 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare có 22 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (61,6 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (61,6 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare có 45 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
½ khẩu phần (15,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare có 11 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (92,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (92,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare có 67 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
4 khẩu phần (123,2 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (123,2 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare có 90 kcal, gồm 2,5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare có bao nhiêu calo?
50 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare có 37 kcal, gồm 1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare có bao nhiêu calo?
150 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Enfacare có 110 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170986 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ