Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, có ARA và DHA, dạng bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 500 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 54 g 19%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 13 g —
- Natri 200 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 450 µg 50%
- Vitamin C 60 mg 67%
- Vitamin D 7,5 µg 38%
- Vitamin E 4,5 mg 30%
- Vitamin K 45 µg 38%
- Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,7 mg 54%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 2,5 mg 50%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 80 µg 20%
- Vitamin B12 1,5 µg 62%
- Choline 119 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 990 mg 76%
- Sắt 7,5 mg 42%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 650 mg 52%
- Kali 650 mg 14%
- Kẽm 5 mg 45%
- Đồng 0,37 mg 41%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 13,9 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 500 | 13 g | 54 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 9 g | 45 | 1,2 g | 4,8 g | 2,3 g |
| 2 khẩu phần | 18 g | 90 | 2,3 g | 9,6 g | 4,7 g |
| ½ khẩu phần | 4,5 g | 23 | 0,6 g | 2,4 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 27 g | 135 | 3,5 g | 14 g | 7 g |
| 4 khẩu phần | 36 g | 180 | 4,6 g | 19 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 250 | 6,5 g | 27 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 750 | 19 g | 80 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 1000 | 26 g | 107 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 1250 | 32 g | 134 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions
100 g Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions có 500 kcal, gồm 13 g đạm, 54 g carbohydrate và 26 g chất béo.
1 khẩu phần (9 g) Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (9 g) Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions có 45 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
2 khẩu phần (18 g) Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (18 g) Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions có 90 kcal, gồm 2,3 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
½ khẩu phần (4,5 g) Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,5 g) Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (27 g) Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (27 g) Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions có 135 kcal, gồm 3,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 7 g chất béo.
4 khẩu phần (36 g) Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (36 g) Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions có 180 kcal, gồm 4,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions có 250 kcal, gồm 6,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Transitions có 750 kcal, gồm 19 g đạm, 80 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168970 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ