Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow
Calo và thông tin dinh dưỡng
có chứa ara và dha, dạng bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 476 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 8,7 g 43%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,4 g —
- Natri 171 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 430 µg 48%
- Vitamin C 57 mg 63%
- Vitamin D 7 µg 35%
- Vitamin E 4,3 mg 29%
- Vitamin K 38 µg 32%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 2,4 mg 48%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 76 µg 19%
- Vitamin B12 1,4 µg 59%
- Choline 114 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 930 mg 72%
- Sắt 9,5 mg 53%
- Magiê 52 mg 12%
- Phốt pho 620 mg 50%
- Kali 570 mg 12%
- Kẽm 5,7 mg 52%
- Đồng 0,36 mg 40%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 13,3 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 476 | 16 g | 56 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 9,4 g | 45 | 1,5 g | 5,3 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 18,8 g | 89 | 3 g | 11 g | 3,9 g |
| ½ khẩu phần | 4,7 g | 22 | 0,7 g | 2,6 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 28,2 g | 134 | 4,4 g | 16 g | 5,9 g |
| 4 khẩu phần | 37,6 g | 179 | 5,9 g | 21 g | 7,9 g |
| 50 g | 50 g | 238 | 7,9 g | 28 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 714 | 24 g | 84 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 952 | 31 g | 112 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 1190 | 39 g | 140 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow
100 g Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có 476 kcal, gồm 16 g đạm, 56 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (9,4 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (9,4 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có 45 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 2 g chất béo.
2 khẩu phần (18,8 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (18,8 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có 89 kcal, gồm 3 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
½ khẩu phần (4,7 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,7 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có 22 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (28,2 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (28,2 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có 134 kcal, gồm 4,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
4 khẩu phần (37,6 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (37,6 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có 179 kcal, gồm 5,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
50 g Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có 238 kcal, gồm 7,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có 714 kcal, gồm 24 g đạm, 84 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169788 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ