Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, enfamil, enfagrow, soy, toddler ready-to-feed
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 7,6 g 3%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,6 g —
- Natri 24 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 60 µg 7%
- Vitamin C 7,9 mg 9%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 5,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,66 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 15,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 128 mg 10%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 85 mg 7%
- Kali 79 mg 2%
- Kẽm 0,79 mg 7%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 2,2 g | 7,6 g | 2,9 g |
| 1 khẩu phần | 30,4 g | 20 | 0,7 g | 2,3 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 60,8 g | 40 | 1,3 g | 4,6 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 15,2 g | 10 | 0,3 g | 1,2 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 91,2 g | 59 | 2 g | 7 g | 2,6 g |
| 4 khẩu phần | 121,6 g | 79 | 2,6 g | 9,3 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,1 g | 3,8 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 3,3 g | 12 g | 4,3 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 4,3 g | 15 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 5,4 g | 19 g | 7,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamilmead johnson, enfamil, infant, ready-to-feed, with ara and dha68 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ nhỏmead johnson, enfagrow premium (formerly enfamil, lipil, next step), ready-to-feed64 kcal / 100 g
- Đồ uống cho trẻ nhỏmead johnson, puramino toddler powder, with ara and dha, not reconstituted512 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow
100 g sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có bao nhiêu calo?
100 g sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có 65 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
1 khẩu phần (30,4 g) sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,4 g) sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có 20 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (60,8 g) sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60,8 g) sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có 40 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
½ khẩu phần (15,2 g) sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,2 g) sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (91,2 g) sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (91,2 g) sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có 59 kcal, gồm 2 g đạm, 7 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
4 khẩu phần (121,6 g) sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (121,6 g) sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có 79 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có bao nhiêu calo?
50 g sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có bao nhiêu calo?
150 g sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrow có 98 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171390 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ