Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, enfagrow premium (formerly enfamil, lipil, next step), ready-to-feed
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 7,2 g 3%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,2 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 58 µg 6%
- Vitamin C 8,2 mg 9%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,87 mg 6%
- Vitamin K 5,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 0,68 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
- Choline 8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 133 mg 10%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 89 mg 2%
- Kẽm 0,68 mg 6%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 1,8 g | 7,2 g | 3,6 g |
| 1 khẩu phần | 29,2 g | 19 | 0,5 g | 2,1 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 58,4 g | 37 | 1 g | 4,2 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,6 g | 9 | 0,3 g | 1 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 87,6 g | 56 | 1,6 g | 6,3 g | 3,2 g |
| 4 khẩu phần | 116,8 g | 75 | 2,1 g | 8,4 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,9 g | 3,6 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 2,7 g | 11 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 3,6 g | 14 g | 7,3 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 4,5 g | 18 g | 9,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enfagrowmead johnson, enfamil, enfagrow, soy, toddler ready-to-feed65 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premiummead johnson, infant, ready-to-feed66 kcal / 100 g
- Đồ uống cho trẻ nhỏmead johnson, puramino toddler powder, with ara and dha, not reconstituted512 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ nhỏ
100 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 64 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
1 khẩu phần (29,2 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29,2 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (58,4 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (58,4 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 37 kcal, gồm 1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,6 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,6 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 9 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (87,6 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (87,6 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 56 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
4 khẩu phần (116,8 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (116,8 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 75 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 32 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 96 kcal, gồm 2,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170993 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ