Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa cho trẻ tập đi
Calo và thông tin dinh dưỡng
nestle groeimelk 1+, trên mỗi 100 ml
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb8,5 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 8,5 g 3%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Đường 5,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 1,9 g | 8,5 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1 g | 4,3 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 2,9 g | 13 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 3,8 g | 17 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 4,8 g | 21 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa cho trẻ tập đi
100 g sữa cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
100 g sữa cho trẻ tập đi có 70 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g sữa cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
50 g sữa cho trẻ tập đi có 35 kcal, gồm 1 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g sữa cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
150 g sữa cho trẻ tập đi có 105 kcal, gồm 2,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g sữa cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
200 g sữa cho trẻ tập đi có 140 kcal, gồm 3,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g sữa cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
250 g sữa cho trẻ tập đi có 175 kcal, gồm 4,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 3129 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ