Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa cho trẻ tập đi
Calo và thông tin dinh dưỡng
nestle little steps 2, trên mỗi 100 ml
67
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb8 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Đường 5,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 1,5 g | 8 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,8 g | 4 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 2,3 g | 12 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 3 g | 16 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 3,8 g | 20 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa cho trẻ tập đi
100 g sữa cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
100 g sữa cho trẻ tập đi có 67 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g sữa cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
50 g sữa cho trẻ tập đi có 34 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g sữa cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
150 g sữa cho trẻ tập đi có 101 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g sữa cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
200 g sữa cho trẻ tập đi có 134 kcal, gồm 3 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g sữa cho trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
250 g sữa cho trẻ tập đi có 168 kcal, gồm 3,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5446 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ