Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 6,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g651,5 g8,5 g2,6 g
50 g50 g330,8 g4,3 g1,3 g
150 g150 g982,3 g13 g3,9 g
200 g200 g1303 g17 g5,2 g
250 g250 g1633,8 g21 g6,5 g

Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ nhỏ

100 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

100 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 65 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

50 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

150 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 98 kcal, gồm 2,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

200 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 130 kcal, gồm 3 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

250 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 163 kcal, gồm 3,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2983 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ