Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 6,9 g 3%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 4,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g511,2 g6,9 g1,9 g
50 g50 g260,6 g3,5 g1 g
150 g150 g771,8 g10 g2,9 g
200 g200 g1022,4 g14 g3,8 g
250 g250 g1283 g17 g4,8 g

Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ nhỏ Kruidvat 5

100 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ Kruidvat 5 có bao nhiêu calo?

100 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ Kruidvat 5 có 51 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ Kruidvat 5 có bao nhiêu calo?

50 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ Kruidvat 5 có 26 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ Kruidvat 5 có bao nhiêu calo?

150 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ Kruidvat 5 có 77 kcal, gồm 1,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ Kruidvat 5 có bao nhiêu calo?

200 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ Kruidvat 5 có 102 kcal, gồm 2,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ Kruidvat 5 có bao nhiêu calo?

250 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ Kruidvat 5 có 128 kcal, gồm 3 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3383 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ