Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 505 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 27 g 34%
  • Chất béo bão hòa 11 g 55%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 33 g —
  • Natri 179 mg 8%
  • Cholesterol 7 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 450 µg 50%
  • Vitamin C 60 mg 67%
  • Vitamin D 7,5 µg 38%
  • Vitamin E 4,5 mg 30%
  • Vitamin K 45 µg 38%
  • Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,7 mg 54%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 79 µg 20%
  • Vitamin B12 1,5 µg 62%
  • Choline 119 mg 22%

Khoáng chất

  • Canxi 970 mg 75%
  • Sắt 7,4 mg 41%
  • Magiê 40 mg 10%
  • Phốt pho 650 mg 52%
  • Kali 650 mg 14%
  • Kẽm 5 mg 45%
  • Đồng 0,37 mg 41%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 13,9 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g50513 g53 g27 g
1 khẩu phần9 g451,2 g4,8 g2,4 g
2 khẩu phần18 g912,3 g9,5 g4,8 g
½ khẩu phần4,5 g230,6 g2,4 g1,2 g
3 khẩu phần27 g1363,5 g14 g7,3 g
4 khẩu phần36 g1824,6 g19 g9,7 g
50 g50 g2536,5 g26 g14 g
150 g150 g75819 g79 g40 g
200 g200 g101026 g106 g54 g
250 g250 g126332 g132 g67 g

Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ nhỏ

100 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

100 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 505 kcal, gồm 13 g đạm, 53 g carbohydrate và 27 g chất béo.

1 khẩu phần (9 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (9 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 45 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

2 khẩu phần (18 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (18 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 91 kcal, gồm 2,3 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

½ khẩu phần (4,5 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (4,5 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

3 khẩu phần (27 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (27 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 136 kcal, gồm 3,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

4 khẩu phần (36 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (36 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 182 kcal, gồm 4,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

50 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

50 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 253 kcal, gồm 6,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

150 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 758 kcal, gồm 19 g đạm, 79 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170992 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ