Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống cho trẻ nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, puramino toddler powder, with ara and dha, not reconstituted
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 512 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Đường 7,6 g —
- Natri 230 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 450 µg 50%
- Vitamin C 60 mg 67%
- Vitamin D 6,2 µg 31%
- Vitamin E 4,5 mg 30%
- Vitamin K 45 µg 38%
- Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 2,5 mg 50%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 80 µg 20%
- Vitamin B12 1,5 µg 62%
- Choline 119 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 470 mg 36%
- Sắt 9 mg 50%
- Magiê 55 mg 13%
- Phốt pho 260 mg 21%
- Kali 550 mg 12%
- Kẽm 5 mg 45%
- Đồng 370 mg 41111%
- Mangan 124 mg 5391%
- Selen 13,9 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 512 | 14 g | 56 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 7,2 g | 37 | 1 g | 4 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 14,4 g | 74 | 2 g | 8 g | 3,7 g |
| ½ khẩu phần | 3,6 g | 18 | 0,5 g | 2 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 21,6 g | 111 | 3 g | 12 g | 5,6 g |
| 4 khẩu phần | 28,8 g | 147 | 4 g | 16 g | 7,5 g |
| 50 g | 50 g | 256 | 7 g | 28 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 768 | 21 g | 84 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 1024 | 28 g | 111 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 1280 | 35 g | 139 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ uống cho trẻ nhỏ
100 g Đồ uống cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống cho trẻ nhỏ có 512 kcal, gồm 14 g đạm, 56 g carbohydrate và 26 g chất béo.
1 khẩu phần (7,2 g) Đồ uống cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (7,2 g) Đồ uống cho trẻ nhỏ có 37 kcal, gồm 1 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (14,4 g) Đồ uống cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (14,4 g) Đồ uống cho trẻ nhỏ có 74 kcal, gồm 2 g đạm, 8 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
½ khẩu phần (3,6 g) Đồ uống cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (3,6 g) Đồ uống cho trẻ nhỏ có 18 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (21,6 g) Đồ uống cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (21,6 g) Đồ uống cho trẻ nhỏ có 111 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
4 khẩu phần (28,8 g) Đồ uống cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (28,8 g) Đồ uống cho trẻ nhỏ có 147 kcal, gồm 4 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
50 g Đồ uống cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống cho trẻ nhỏ có 256 kcal, gồm 7 g đạm, 28 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Đồ uống cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống cho trẻ nhỏ có 768 kcal, gồm 21 g đạm, 84 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172294 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ