Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 485 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
  • Đường 25 g —
  • Natri 178 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 430 µg 48%
  • Vitamin C 91 mg 101%
  • Vitamin D 7,2 µg 36%
  • Vitamin E 3,6 mg 24%
  • Vitamin K 62 µg 52%
  • Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
  • Riboflavin (B2) 0,86 mg 66%
  • Niacin (B3) 7,4 mg 46%
  • Axit pantothenic (B5) 3,2 mg 64%
  • Vitamin B6 0,74 mg 44%
  • Folate (B9) 77 µg 19%
  • Vitamin B12 1,4 µg 60%
  • Choline 115 mg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 620 mg 48%
  • Sắt 7,7 mg 43%
  • Magiê 48 mg 11%
  • Phốt pho 350 mg 28%
  • Kali 590 mg 13%
  • Kẽm 5,3 mg 48%
  • Đồng 0,36 mg 40%
  • Mangan 0,24 mg 10%
  • Selen 12 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g48512 g62 g21 g
1 khẩu phần9,3 g451,1 g5,8 g2 g
2 khẩu phần18,6 g902,2 g12 g3,9 g
½ khẩu phần4,7 g230,6 g2,9 g1 g
3 khẩu phần27,9 g1353,3 g17 g5,9 g
4 khẩu phần37,2 g1804,5 g23 g7,8 g
50 g50 g2436 g31 g11 g
150 g150 g72818 g93 g32 g
200 g200 g97024 g124 g42 g
250 g250 g121330 g155 g53 g

Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ nhỏ

100 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

100 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 485 kcal, gồm 12 g đạm, 62 g carbohydrate và 21 g chất béo.

1 khẩu phần (9,3 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (9,3 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 45 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 2 g chất béo.

2 khẩu phần (18,6 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (18,6 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 90 kcal, gồm 2,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

½ khẩu phần (4,7 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (4,7 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.

3 khẩu phần (27,9 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (27,9 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 135 kcal, gồm 3,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

4 khẩu phần (37,2 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (37,2 g) Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 180 kcal, gồm 4,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

50 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

50 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 243 kcal, gồm 6 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

150 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 728 kcal, gồm 18 g đạm, 93 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173526 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ