Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 8,4 g 3%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 6,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g661,3 g8,4 g2,9 g
50 g50 g330,7 g4,2 g1,5 g
150 g150 g992 g13 g4,4 g
200 g200 g1322,6 g17 g5,8 g
250 g250 g1653,3 g21 g7,3 g

Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ nhỏ

100 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

100 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 66 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

50 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 33 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

150 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 99 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

200 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 132 kcal, gồm 2,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?

250 g Sữa công thức cho trẻ nhỏ có 165 kcal, gồm 3,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1973 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ