Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, enfamil, infant, with iron, liquid concentrate, with ara and dha, reconstituted
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 7,9 g 3%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7 g —
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 59 µg 7%
- Vitamin C 7,9 mg 9%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,66 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 15,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 51 mg 4%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 71 mg 2%
- Kẽm 0,66 mg 6%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 1,3 g | 7,9 g | 3,5 g |
| 1 khẩu phần | 31,3 g | 21 | 0,4 g | 2,5 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 62,6 g | 43 | 0,8 g | 4,9 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 15,7 g | 11 | 0,2 g | 1,2 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 93,9 g | 64 | 1,2 g | 7,4 g | 3,3 g |
| 4 khẩu phần | 125,2 g | 85 | 1,6 g | 9,8 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,7 g | 3,9 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 2 g | 12 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 2,6 g | 16 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 3,3 g | 20 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil 24mead johnson, enfamil 24, ready to feed, with ara and dha71 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Nutramigencó sắt, dạng cô đặc pha loãng chưa hoàn nguyên, có chứa ara và dha68 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Enspiremead johnson, enfamil enspire powder, with ara and dha, not reconstituted514 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil ProSobeeđặc dạng lỏng, đã hoàn nguyên, có chứa ara và dha67 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Lipil ít sắtpha sẵn để uống, có chứa ara và dha64 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premiummead johnson, infant, liquid concentrate, not reconstituted129 kcal / 100 g
- Sữa công thức Enfamil Armead johnson, sẵn sàng uống, có ARA và DHA71 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Reguline pha sẵnmead johnson, enfamil reguline, ready to feed, with ara and dha68 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Nutramigen AApha sẵn để uống66 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil Reguline dạng bộtmead johnson, enfamil reguline powder, with ara and dha, not reconstituted513 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil
100 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
100 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có 68 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
1 khẩu phần (31,3 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,3 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có 21 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (62,6 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,6 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có 43 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (15,7 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,7 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có 11 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (93,9 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93,9 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có 64 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
4 khẩu phần (125,2 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (125,2 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có 85 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
50 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có 34 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
150 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil có 102 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172303 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ