Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, infant, liquid concentrate, not reconstituted
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 14 g —
- Natri 35 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 118 µg 13%
- Vitamin C 15,6 mg 17%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 11,6 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
- Choline 31 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 101 mg 8%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 55 mg 4%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 2,7 g | 14 g | 7,1 g |
| 1 khẩu phần | 31,4 g | 41 | 0,9 g | 4,5 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 62,8 g | 81 | 1,7 g | 9 g | 4,5 g |
| ½ khẩu phần | 15,7 g | 20 | 0,4 g | 2,3 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 94,2 g | 122 | 2,6 g | 14 g | 6,7 g |
| 4 khẩu phần | 125,6 g | 162 | 3,4 g | 18 g | 8,9 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 1,4 g | 7,2 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 4,1 g | 22 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 5,4 g | 29 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 6,8 g | 36 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipilmead johnson, infant, liquid concentrate, not reconstituted129 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamilmead johnson, enfamil, infant, with iron, liquid concentrate, with ara and dha, reconstituted68 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinhmead johnson, có sắt, sẵn sàng để ăn, có ara và dha64 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium có 129 kcal, gồm 2,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
1 khẩu phần (31,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium có 41 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
2 khẩu phần (62,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium có 81 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
½ khẩu phần (15,7 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,7 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium có 20 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (94,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (94,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium có 122 kcal, gồm 2,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
4 khẩu phần (125,6 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (125,6 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium có 162 kcal, gồm 3,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium có 65 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium có 194 kcal, gồm 4,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168969 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ