Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Natri 5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 113 mg 126%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 79 mg 2%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 0,2 g | 18 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 20 | 0,1 g | 5 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 40 | 0,1 g | 9,9 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 10 | 0 g | 2,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 60 | 0,2 g | 15 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 79 | 0,2 g | 20 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,1 g | 8,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 0,3 g | 26 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 0,4 g | 35 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 0,5 g | 44 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em ổi và đu đủ với bột sắnrây mịn63 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và dứaxay nhuyễn37 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ em với lê và táokhô, ăn liền được tăng cường389 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn
100 g Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn có 70 kcal, gồm 0,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn có 40 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn có 10 kcal, gồm 0 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn có 60 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn có 79 kcal, gồm 0,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn có 35 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em đu đủ và sốt táo với bột củ sắn có 105 kcal, gồm 0,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171350 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ