Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, nước ép, cam
Calo và thông tin dinh dưỡng
cam
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 8,3 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 62,5 mg 69%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,24 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 26 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 184 mg 4%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 0,6 g | 10 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 31,2 g | 14 | 0,2 g | 3,2 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 62,4 g | 28 | 0,4 g | 6,3 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 15,6 g | 7 | 0,1 g | 1,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93,6 g | 42 | 0,6 g | 9,5 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 124,8 g | 56 | 0,7 g | 13 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,3 g | 5,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 0,9 g | 15 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 1,2 g | 20 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 1,5 g | 25 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em nước ép cam và táocam và táo43 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước ép cam-cà rốtthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước ép cam và chuốithức ăn trẻ em, nước ép50 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước ép cam và mơthức ăn trẻ em, nước ép46 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước ép cam táo và chuốicam, táo và chuối47 kcal / 100 g
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước ép trái cây hỗn hợptrái cây hỗn hợp47 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em chuối với camkhông đường34 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, nước ép, cam
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam có 45 kcal, gồm 0,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam có 14 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam có 28 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam có 42 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam có 56 kcal, gồm 0,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam có 68 kcal, gồm 0,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171354 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ