Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
trái cây hỗn hợp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 8,5 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 63,6 mg 71%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 101 mg 2%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 0,1 g | 12 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 31,2 g | 15 | 0 g | 3,6 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 62,4 g | 29 | 0,1 g | 7,2 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 15,6 g | 7 | 0 g | 1,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93,6 g | 44 | 0,1 g | 11 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 124,8 g | 59 | 0,1 g | 15 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,1 g | 5,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 0,2 g | 17 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 0,2 g | 23 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 0,3 g | 29 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em nước ép cam và táocam và táo43 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây hỗn hợpđóng lọ, trái cây hỗn hợp, trái cây, thức ăn trẻ em63 kcal / 100 g
- Nước ép trái cây trộn với sữa chua ít béothức ăn trẻ em74 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có trái cây372 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp có 47 kcal, gồm 0,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp có 15 kcal, gồm 0 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp có 44 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp có 59 kcal, gồm 0,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, trái cây hỗn hợp có 71 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171357 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ