Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 4,2 g | 23 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 2,1 g | 12 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 6,3 g | 34 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 8,4 g | 46 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 11 g | 57 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì konjacluộc chín, để ráo9 kcal / 100 g
- Súp mìđã chế biến86 kcal / 100 g
- Mì ăn liềnđã luộc, với hỗn hợp gia vị102 kcal / 100 g
- Mì tẩm gia vịđã nấu chín211 kcal / 100 g
- Mì và mì ốngluộc chín, dùng trong các món trộn139 kcal / 100 g
- Bún gạođã nấu108 kcal / 100 g
- Miếnđã nấu chín210 kcal / 100 g
- Mì nguyên hạtđã nấu chín123 kcal / 100 g
- Mì trứngtăng cường, đã nấu chín138 kcal / 100 g
- Mì lúa mìđã nấu chín, không trứng159 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì
Luộc mì thế nào để sợi không dính vào nhau?
Dùng nồi nhiều nước đang sôi, thả mì vào rồi đảo nhẹ trong phút đầu; mì khô thường cần khoảng 4–6 phút, mì tươi khoảng 2–3 phút. Vớt ra để ráo và trộn ngay với chút dầu nếu chưa dùng liền.
Mì tươi và mì khô khác nhau thế nào khi nấu?
Mì tươi mềm nhanh nên chỉ cần luộc ngắn, còn mì khô cần thời gian lâu hơn và nở nhiều hơn. Nếu nấu mì nước, vớt mì ra bát rồi chan nước dùng đang sôi để sợi không bị nhũn.
Mì đã luộc để qua đêm được không?
Được: để mì nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; nên dùng trong vòng 2 ngày. Khi ăn, trụng nhanh qua nước sôi hoặc cho trực tiếp vào chảo nóng để làm mì xào.
Mì thường ăn với những món gì?
Mì hợp với nước dùng gà, bò hoặc hải sản, và cũng thường được xào với rau cải, thịt bò hay tôm. Mì Quảng và mì hoành thánh là những món quen thuộc dùng sợi mì.
Có thể dùng bún gạo thay mì không?
Được trong món xào hoặc món nước, nhưng bún gạo mềm và có vị gạo, còn mì thường dai và có vị lúa mì rõ hơn. Bún gạo có 108 kcal và 1,79 g protein mỗi 100 g; mì có 120 kcal và 4,2 g protein.
Mì nguyên hạt khác mì thường ở điểm nào?
Mì nguyên hạt thường có màu sẫm, vị bùi hơn và nhiều chất xơ hơn: 4 g mỗi 100 g so với 2 g trong mì thường. Sợi mì nguyên hạt có thể cần luộc lâu hơn một chút.
Mì ăn liền có giống mì thường không?
Mì ăn liền thường đã được hấp chín rồi sấy hoặc chiên để bảo quản, nên chỉ cần ngâm hay nấu lại trong vài phút; mì thường cần luộc chín từ đầu. Mì ăn liền có 227 kcal mỗi 100 g, còn mì có 120 kcal.
Nguồn: mvt 05.522 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ