Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 9 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 9 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 5 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 14 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 18 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 23 | 0 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì konjac
Mì konjac có mùi tanh nhẹ, xử lý thế nào?
Đổ bỏ nước ngâm, xả mì dưới vòi nước khoảng 1–2 phút rồi để ráo. Rang mì trên chảo khô 2–3 phút, đảo đều cho bay hơi nước và mùi trước khi nêm sốt.
Mì konjac có cần luộc trước khi ăn không?
Mì konjac đóng gói thường đã được làm chín; sau khi xả sạch, bạn có thể cho thẳng vào món xào hoặc súp. Nếu muốn sợi ráo và dai hơn, rang khô vài phút trước khi trộn.
Mì konjac hợp với món gì?
Sợi mì thấm vị tốt khi nấu lẩu, thả vào súp hoặc xào với rau, nấm và đậu phụ. Với món xào, hãy làm mì ráo trước rồi mới thêm nước sốt để món không bị loãng.
Mì konjac làm từ gì?
Mì được làm từ bột củ konjac, một loại củ giàu glucomannan, thường tạo thành sợi trong và dai. Mì đóng gói thường được ngâm trong nước, nên cần xả sạch trước khi chế biến.
Bảo quản mì konjac sau khi mở gói thế nào?
Để phần mì chưa dùng trong hộp kín, ngập nước sạch và bảo quản trong ngăn mát; thay nước mỗi ngày và dùng trong 1–2 ngày. Bỏ mì nếu nước đục, có mùi lạ hoặc sợi đổi màu.
Mì konjac khác bánh phở ở điểm nào?
Bánh phở làm từ gạo, còn mì konjac làm từ củ konjac nên sợi dai và trong hơn. Bánh phở có 119 kcal và 26,1 g carbohydrate trên 100 g; mì konjac thường được xả rồi rang khô để bớt nước trước khi nấu.
Nguồn: ausnut F009908 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ