Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 159 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1595,3 g30 g1,6 g
50 g50 g802,7 g15 g0,8 g
150 g150 g2398 g45 g2,4 g
200 g200 g31811 g60 g3,2 g
250 g250 g39813 g75 g4 g

Câu hỏi về Mì lúa mì

100 g Mì lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Mì lúa mì có 159 kcal, gồm 5,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Mì lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Mì lúa mì có 80 kcal, gồm 2,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Mì lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Mì lúa mì có 239 kcal, gồm 8 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Mì lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Mì lúa mì có 318 kcal, gồm 11 g đạm, 60 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Mì lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Mì lúa mì có 398 kcal, gồm 13 g đạm, 75 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: mvt 05.243 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ