Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã luộc, dùng trong công thức món ăn hỗn hợp
140
calokcal mỗi 100 g
Đạm5 g
Carb26 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 5 g | 26 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 2,5 g | 13 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 7,5 g | 39 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 10 g | 51 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 13 g | 64 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì
100 g Mì có bao nhiêu calo?
100 g Mì có 140 kcal, gồm 5 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Mì có bao nhiêu calo?
50 g Mì có 70 kcal, gồm 2,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Mì có bao nhiêu calo?
150 g Mì có 210 kcal, gồm 7,5 g đạm, 39 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Mì có bao nhiêu calo?
200 g Mì có 280 kcal, gồm 10 g đạm, 51 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Mì có bao nhiêu calo?
250 g Mì có 350 kcal, gồm 13 g đạm, 64 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010737 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ