Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 139 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1395,1 g26 g1 g
50 g50 g702,6 g13 g0,5 g
150 g150 g2097,7 g39 g1,5 g
200 g200 g27810 g52 g2 g
250 g250 g34813 g65 g2,5 g

Câu hỏi về Mì và mì ống

100 g Mì và mì ống có bao nhiêu calo?

100 g Mì và mì ống có 139 kcal, gồm 5,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Mì và mì ống có bao nhiêu calo?

50 g Mì và mì ống có 70 kcal, gồm 2,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Mì và mì ống có bao nhiêu calo?

150 g Mì và mì ống có 209 kcal, gồm 7,7 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Mì và mì ống có bao nhiêu calo?

200 g Mì và mì ống có 278 kcal, gồm 10 g đạm, 52 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Mì và mì ống có bao nhiêu calo?

250 g Mì và mì ống có 348 kcal, gồm 13 g đạm, 65 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ