Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì ăn liền
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã chế biến
227
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb28 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 227 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 227 | 3,4 g | 28 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 1,7 g | 14 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 341 | 5,1 g | 42 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 454 | 6,8 g | 56 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 568 | 8,5 g | 70 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì ăn liền
100 g Mì ăn liền có bao nhiêu calo?
100 g Mì ăn liền có 227 kcal, gồm 3,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Mì ăn liền có bao nhiêu calo?
50 g Mì ăn liền có 114 kcal, gồm 1,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Mì ăn liền có bao nhiêu calo?
150 g Mì ăn liền có 341 kcal, gồm 5,1 g đạm, 42 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Mì ăn liền có bao nhiêu calo?
200 g Mì ăn liền có 454 kcal, gồm 6,8 g đạm, 56 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Mì ăn liền có bao nhiêu calo?
250 g Mì ăn liền có 568 kcal, gồm 8,5 g đạm, 70 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 3228 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ