Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì ăn liền
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa chế biến
461
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb65 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 461 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 65 g 23%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 461 | 10 g | 65 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 231 | 5,1 g | 32 g | 8,6 g |
| 150 g | 150 g | 692 | 15 g | 97 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 922 | 20 g | 129 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 1153 | 26 g | 162 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì ăn liền
100 g Mì ăn liền có bao nhiêu calo?
100 g Mì ăn liền có 461 kcal, gồm 10 g đạm, 65 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Mì ăn liền có bao nhiêu calo?
50 g Mì ăn liền có 231 kcal, gồm 5,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
150 g Mì ăn liền có bao nhiêu calo?
150 g Mì ăn liền có 692 kcal, gồm 15 g đạm, 97 g carbohydrate và 26 g chất béo.
200 g Mì ăn liền có bao nhiêu calo?
200 g Mì ăn liền có 922 kcal, gồm 20 g đạm, 129 g carbohydrate và 34 g chất béo.
250 g Mì ăn liền có bao nhiêu calo?
250 g Mì ăn liền có 1153 kcal, gồm 26 g đạm, 162 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5397 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ