Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 352 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 81 g 29%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,59 mg 4%
  • Vitamin K 0,76 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Biotin (B7) 1,8 µg 6%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 96 mg 7%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 114 mg 9%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,7 mg 30%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3529,1 g81 g1,4 g
50 g50 g1764,6 g41 g0,7 g
150 g150 g52814 g121 g2,1 g
200 g200 g70418 g162 g2,8 g
250 g250 g88023 g202 g3,5 g

Câu hỏi về bột mì trắng, thông thường, loại mềm

100 g bột mì trắng, thông thường, loại mềm có bao nhiêu calo?

100 g bột mì trắng, thông thường, loại mềm có 352 kcal, gồm 9,1 g đạm, 81 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g bột mì trắng, thông thường, loại mềm có bao nhiêu calo?

50 g bột mì trắng, thông thường, loại mềm có 176 kcal, gồm 4,6 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g bột mì trắng, thông thường, loại mềm có bao nhiêu calo?

150 g bột mì trắng, thông thường, loại mềm có 528 kcal, gồm 14 g đạm, 121 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g bột mì trắng, thông thường, loại mềm có bao nhiêu calo?

200 g bột mì trắng, thông thường, loại mềm có 704 kcal, gồm 18 g đạm, 162 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g bột mì trắng, thông thường, loại mềm có bao nhiêu calo?

250 g bột mì trắng, thông thường, loại mềm có 880 kcal, gồm 23 g đạm, 202 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-886 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ