Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột mì trắng có nở
Calo và thông tin dinh dưỡng
348
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,9 g
Carb80 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 348 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 80 g 29%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 0,6 g —
- Natri 342 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,63 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Biotin (B7) 1,8 µg 6%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 280 mg 22%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 463 mg 37%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,84 mg 37%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 348 | 8,9 g | 80 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 4,5 g | 40 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 522 | 13 g | 119 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 696 | 18 g | 159 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 870 | 22 g | 199 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bột mì trắng có nở
100 g bột mì trắng có nở có bao nhiêu calo?
100 g bột mì trắng có nở có 348 kcal, gồm 8,9 g đạm, 80 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g bột mì trắng có nở có bao nhiêu calo?
50 g bột mì trắng có nở có 174 kcal, gồm 4,5 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g bột mì trắng có nở có bao nhiêu calo?
150 g bột mì trắng có nở có 522 kcal, gồm 13 g đạm, 119 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g bột mì trắng có nở có bao nhiêu calo?
200 g bột mì trắng có nở có 696 kcal, gồm 18 g đạm, 159 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g bột mì trắng có nở có bao nhiêu calo?
250 g bột mì trắng có nở có 870 kcal, gồm 22 g đạm, 199 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-888 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ