Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt trắng đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 4 g —
- Natri 373 mg 16%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 130 µg 14%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,59 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,26 µg 11%
- Choline 14,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 111 mg 9%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 96 mg 8%
- Kali 149 mg 3%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 5,2 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 4 g | 11 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 465 | 10 g | 28 g | 35 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 930 | 20 g | 57 g | 69 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 233 | 5 g | 14 g | 17 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 1395 | 30 g | 85 g | 104 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 1860 | 40 g | 113 g | 138 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 2 g | 5,7 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 279 | 6 g | 17 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 372 | 8 g | 23 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt trắng đặc
100 g Sốt trắng đặc có bao nhiêu calo?
100 g Sốt trắng đặc có 186 kcal, gồm 4 g đạm, 11 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) Sốt trắng đặc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) Sốt trắng đặc có 465 kcal, gồm 10 g đạm, 28 g carbohydrate và 35 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) Sốt trắng đặc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) Sốt trắng đặc có 930 kcal, gồm 20 g đạm, 57 g carbohydrate và 69 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) Sốt trắng đặc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) Sốt trắng đặc có 233 kcal, gồm 5 g đạm, 14 g carbohydrate và 17 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) Sốt trắng đặc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) Sốt trắng đặc có 1395 kcal, gồm 30 g đạm, 85 g carbohydrate và 104 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) Sốt trắng đặc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) Sốt trắng đặc có 1860 kcal, gồm 40 g đạm, 113 g carbohydrate và 138 g chất béo.
50 g Sốt trắng đặc có bao nhiêu calo?
50 g Sốt trắng đặc có 93 kcal, gồm 2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g Sốt trắng đặc có bao nhiêu calo?
150 g Sốt trắng đặc có 279 kcal, gồm 6 g đạm, 17 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174526 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ