Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 247 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 17 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2475,5 g18 g16 g
50 g50 g1242,8 g8,9 g8,2 g
150 g150 g3718,3 g27 g25 g
200 g200 g49411 g35 g33 g
250 g250 g61814 g44 g41 g

Câu hỏi về Kem sô cô la

100 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Kem sô cô la có 247 kcal, gồm 5,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Kem sô cô la có 124 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

150 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Kem sô cô la có 371 kcal, gồm 8,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Kem sô cô la có 494 kcal, gồm 11 g đạm, 35 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Kem sô cô la có 618 kcal, gồm 14 g đạm, 44 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y870363 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ