Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bombón
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 475 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 12 g 62%
- Chất xơ 0,8 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 475 | 4,8 g | 66 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 238 | 2,4 g | 33 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 713 | 7,2 g | 99 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 950 | 9,6 g | 132 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 1188 | 12 g | 165 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bombón
Bombón là loại kẹo gì?
Bombón thường là viên kẹo sô-cô-la có nhân, chẳng hạn ganache, caramel hoặc hạt; ở một số nơi, tên này cũng được dùng rộng hơn cho kẹo ngọt nhỏ. Lớp vỏ và nhân có thể khác nhau đáng kể.
Nên chọn bombón có lớp vỏ như thế nào?
Chọn viên có bề mặt khô, bóng đều, không nứt hay phủ vệt trắng; lớp phủ trắng thường xuất hiện khi sô-cô-la bị nóng lên rồi nguội lại hoặc bảo quản không ổn định. Nếu mua loại có nhân, xem mô tả để biết nhân là ganache, caramel hay trái cây.
Bảo quản bombón thế nào để không bị chảy hoặc mất mùi?
Để bombón trong hộp kín, nơi khô ráo, tối và mát, tránh gần bếp hoặc dưới nắng. Chỉ cho vào tủ lạnh khi thời tiết quá nóng; bọc kín và để viên kẹo trở lại nhiệt độ phòng khi lấy ra để hạn chế đọng hơi nước.
Bombón thường được dùng trong những món nào?
Bombón thường được bày cùng cà phê hoặc trà sau bữa ăn, làm quà tặng, hay dùng để trang trí bánh kem và món tráng miệng. Viên có nhân trái cây hợp với kem vani, còn nhân hạt thường đi cùng bánh quy hoặc cà phê.
Có thể thay bombón bằng gì trong món tráng miệng?
Nếu cần một món ăn kèm, thay bằng kẹo sô-cô-la hoặc vài miếng sô-cô-la đen. Nếu công thức cần nhân mềm bên trong, dùng ganache hoặc caramel riêng thay vì thả nguyên viên kẹo vào.
Bombón khác kẹo sô-cô-la thông thường ở điểm nào?
Bombón thường là một viên nhỏ có lớp vỏ và phần nhân riêng, còn kẹo sô-cô-la có thể là thanh hoặc viên đúc nguyên khối. Thành phần và lượng nhân thay đổi theo loại nên không thể coi hai tên gọi là cùng một kiểu kẹo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2647 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ