Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ sữa, vị trái cây, sản xuất thương mại
89
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb15 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 2 g | 15 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 1 g | 7,5 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 3 g | 22 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 4 g | 30 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 5 g | 37 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem trứng sữa143 kcal / 100 g
- Kem trứng vaninguyên kem86 kcal / 100 g
- Kem trứng sô-cô-languyên kem88 kcal / 100 g
- Bánh pudding kem trứngvị crème caramel hoặc crème brûlée, có hương vị, tự làm417 kcal / 100 g
- Kem trứng vị vanisản xuất công nghiệp148 kcal / 100 g
- Bánh pudding vanikem caramel hoặc crème brûlée, vị vani, thương mại183 kcal / 100 g
- Tráng miệng custardđóng hộp, trung bình136 kcal / 100 g
- Chè custardlàm lạnh, trung bình138 kcal / 100 g
- Bột trứng sữa354 kcal / 100 g
- Bánh flanít béo, lạnh78 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem trứng
100 g Kem trứng có bao nhiêu calo?
100 g Kem trứng có 89 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Kem trứng có bao nhiêu calo?
50 g Kem trứng có 45 kcal, gồm 1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Kem trứng có bao nhiêu calo?
150 g Kem trứng có 134 kcal, gồm 3 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g Kem trứng có bao nhiêu calo?
200 g Kem trứng có 178 kcal, gồm 4 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
250 g Kem trứng có bao nhiêu calo?
250 g Kem trứng có 223 kcal, gồm 5 g đạm, 37 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009874 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ