Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 590 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 43 g 55%
  • Chất béo bão hòa 22 g 109%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 15 g —
  • Natri 111 mg 5%
  • Cholesterol 22 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 55 µg 6%
  • Vitamin C 1,4 mg 2%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 2,6 mg 17%
  • Vitamin K 7,5 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,48 mg 37%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 25 µg 6%
  • Vitamin B12 0,85 µg 35%
  • Choline 50,1 mg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 285 mg 22%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 129 mg 31%
  • Phốt pho 332 mg 27%
  • Kali 606 mg 13%
  • Kẽm 2,5 mg 22%
  • Đồng 0,85 mg 94%
  • Mangan 0,89 mg 39%
  • Selen 4,9 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g59012 g34 g43 g
50 g50 g2956,2 g17 g22 g
150 g150 g88519 g51 g65 g
200 g200 g118025 g68 g87 g
250 g250 g147531 g86 g108 g

Câu hỏi về Kẹo phủ sô-cô-la

100 g Kẹo phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Kẹo phủ sô-cô-la có 590 kcal, gồm 12 g đạm, 34 g carbohydrate và 43 g chất béo.

50 g Kẹo phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Kẹo phủ sô-cô-la có 295 kcal, gồm 6,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 22 g chất béo.

150 g Kẹo phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Kẹo phủ sô-cô-la có 885 kcal, gồm 19 g đạm, 51 g carbohydrate và 65 g chất béo.

200 g Kẹo phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Kẹo phủ sô-cô-la có 1180 kcal, gồm 25 g đạm, 68 g carbohydrate và 87 g chất béo.

250 g Kẹo phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Kẹo phủ sô-cô-la có 1475 kcal, gồm 31 g đạm, 86 g carbohydrate và 108 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7706 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ