Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 564 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 39 g 14%
  • Chất béo 39 g 51%
  • Chất béo bão hòa 14 g 71%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 39 g —
  • Natri 77,2 mg 3%
  • Cholesterol 4,7 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 80,2 µg 9%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,8 mg 26%
  • Vitamin K 4,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,41 mg 31%
  • Niacin (B3) 0,56 mg 4%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 22 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 340 mg 26%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 82,3 mg 20%
  • Phốt pho 302 mg 24%
  • Kali 496 mg 11%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,43 mg 48%
  • Mangan 1,7 mg 73%
  • Selen 3,5 µg 6%
  • Iốt 31,2 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g56411 g39 g39 g
50 g50 g2825,5 g20 g20 g
150 g150 g84617 g59 g59 g
200 g200 g112822 g79 g79 g
250 g250 g141028 g98 g99 g

Câu hỏi về Chocolate, milk chocolate with hazelnuts

100 g Chocolate, milk chocolate with hazelnuts có bao nhiêu calo?

100 g Chocolate, milk chocolate with hazelnuts có 564 kcal, gồm 11 g đạm, 39 g carbohydrate và 39 g chất béo.

50 g Chocolate, milk chocolate with hazelnuts có bao nhiêu calo?

50 g Chocolate, milk chocolate with hazelnuts có 282 kcal, gồm 5,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Chocolate, milk chocolate with hazelnuts có bao nhiêu calo?

150 g Chocolate, milk chocolate with hazelnuts có 846 kcal, gồm 17 g đạm, 59 g carbohydrate và 59 g chất béo.

200 g Chocolate, milk chocolate with hazelnuts có bao nhiêu calo?

200 g Chocolate, milk chocolate with hazelnuts có 1128 kcal, gồm 22 g đạm, 79 g carbohydrate và 79 g chất béo.

250 g Chocolate, milk chocolate with hazelnuts có bao nhiêu calo?

250 g Chocolate, milk chocolate with hazelnuts có 1410 kcal, gồm 28 g đạm, 98 g carbohydrate và 99 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33889 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ