Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 423 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 52 g —
  • Natri 111 mg 5%
  • Cholesterol 3,3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 56,2 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Vitamin K 0,59 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,22 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 3,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 153 mg 12%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 49,1 mg 12%
  • Phốt pho 153 mg 12%
  • Kali 294 mg 6%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 24,4 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4235,5 g69 g13 g
50 g50 g2122,7 g35 g6,5 g
150 g150 g6358,2 g104 g20 g
200 g200 g84611 g138 g26 g
250 g250 g105814 g173 g33 g

Câu hỏi về Chocolate bar, low-fat

100 g Chocolate bar, low-fat có bao nhiêu calo?

100 g Chocolate bar, low-fat có 423 kcal, gồm 5,5 g đạm, 69 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Chocolate bar, low-fat có bao nhiêu calo?

50 g Chocolate bar, low-fat có 212 kcal, gồm 2,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Chocolate bar, low-fat có bao nhiêu calo?

150 g Chocolate bar, low-fat có 635 kcal, gồm 8,2 g đạm, 104 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Chocolate bar, low-fat có bao nhiêu calo?

200 g Chocolate bar, low-fat có 846 kcal, gồm 11 g đạm, 138 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Chocolate bar, low-fat có bao nhiêu calo?

250 g Chocolate bar, low-fat có 1058 kcal, gồm 14 g đạm, 173 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 63 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ