Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 480 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 20 g 25%
  • Chất béo bão hòa 5,9 g 29%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 36 g —
  • Natri 261 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Vitamin K 11,2 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 21,2 mg 2%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 33,6 mg 8%
  • Phốt pho 79,1 mg 6%
  • Kali 226 mg 5%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 0,42 mg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4805,1 g69 g20 g
50 g50 g2402,5 g35 g9,8 g
150 g150 g7207,6 g104 g29 g
200 g200 g96010 g138 g39 g
250 g250 g120013 g173 g49 g

Câu hỏi về Bánh quy sô cô la

100 g Bánh quy sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Bánh quy sô cô la có 480 kcal, gồm 5,1 g đạm, 69 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Bánh quy sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Bánh quy sô cô la có 240 kcal, gồm 2,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

150 g Bánh quy sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Bánh quy sô cô la có 720 kcal, gồm 7,6 g đạm, 104 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Bánh quy sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Bánh quy sô cô la có 960 kcal, gồm 10 g đạm, 138 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Bánh quy sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Bánh quy sô cô la có 1200 kcal, gồm 13 g đạm, 173 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 24224 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ