Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 413 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 24 g 30%
  • Chất béo bão hòa 9,5 g 48%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 25 g —
  • Natri 223 mg 10%
  • Cholesterol 105 mg 35%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 133 µg 15%
  • Vitamin C 0,06 mg 0%
  • Vitamin D 2,2 µg 11%
  • Vitamin E 2,5 mg 17%
  • Vitamin K 15,3 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,28 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 18,4 µg 5%
  • Vitamin B12 0,53 µg 22%

Khoáng chất

  • Canxi 129 mg 10%
  • Sắt 0,87 mg 5%
  • Magiê 15,6 mg 4%
  • Phốt pho 168 mg 13%
  • Kali 122 mg 3%
  • Kẽm 0,68 mg 6%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 10,3 µg 19%
  • Iốt 15,1 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4136,6 g43 g24 g
50 g50 g2073,3 g21 g12 g
150 g150 g6209,9 g64 g36 g
200 g200 g82613 g86 g48 g
250 g250 g103317 g107 g59 g

Câu hỏi về Chocolate marble cake

100 g Chocolate marble cake có bao nhiêu calo?

100 g Chocolate marble cake có 413 kcal, gồm 6,6 g đạm, 43 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Chocolate marble cake có bao nhiêu calo?

50 g Chocolate marble cake có 207 kcal, gồm 3,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Chocolate marble cake có bao nhiêu calo?

150 g Chocolate marble cake có 620 kcal, gồm 9,9 g đạm, 64 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Chocolate marble cake có bao nhiêu calo?

200 g Chocolate marble cake có 826 kcal, gồm 13 g đạm, 86 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Chocolate marble cake có bao nhiêu calo?

250 g Chocolate marble cake có 1033 kcal, gồm 17 g đạm, 107 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31558 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ