Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rennin sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, pha với sữa 2%
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50 µg 6%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 126 mg 10%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 98 mg 8%
- Kali 182 mg 4%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 3,2 g | 13 g | 2,1 g |
| 1 khẩu phần | 142 g | 121 | 4,6 g | 18 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 284 g | 241 | 9,2 g | 37 g | 5,9 g |
| ½ khẩu phần | 71 g | 60 | 2,3 g | 9,2 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 426 g | 362 | 14 g | 55 g | 8,8 g |
| 4 khẩu phần | 568 g | 483 | 18 g | 74 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,6 g | 6,5 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 4,9 g | 20 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 6,5 g | 26 g | 4,1 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 8,1 g | 32 g | 5,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng rennin sô-cô-lahỗn hợp khô, pha với sữa nguyên kem96 kcal / 100 g
- Rennin vanihỗn hợp khô, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%111 kcal / 100 g
- Món tráng miệng rennin vanihỗn hợp khô, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2% chất béo82 kcal / 100 g
- Bánh flan sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa 2%105 kcal / 100 g
- Viên nén renninkhông đường84 kcal / 100 g
- Món tráng miệng rennin va-nihỗn hợp khô383 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rennin sô-cô-la
100 g Rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Rennin sô-cô-la có 85 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
1 khẩu phần (142 g) Rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (142 g) Rennin sô-cô-la có 121 kcal, gồm 4,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (284 g) Rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (284 g) Rennin sô-cô-la có 241 kcal, gồm 9,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
½ khẩu phần (71 g) Rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (71 g) Rennin sô-cô-la có 60 kcal, gồm 2,3 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (426 g) Rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (426 g) Rennin sô-cô-la có 362 kcal, gồm 14 g đạm, 55 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
4 khẩu phần (568 g) Rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (568 g) Rennin sô-cô-la có 483 kcal, gồm 18 g đạm, 74 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Rennin sô-cô-la có 43 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Rennin sô-cô-la có 128 kcal, gồm 4,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168789 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ