Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rennin sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, pha với sữa nguyên kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,32 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 124 mg 10%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 179 mg 4%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 3,2 g | 13 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 142 g | 136 | 4,5 g | 18 g | 4,7 g |
| 2 khẩu phần | 284 g | 273 | 9,1 g | 37 g | 9,5 g |
| ½ khẩu phần | 71 g | 68 | 2,3 g | 9,1 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 426 g | 409 | 14 g | 55 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 568 g | 545 | 18 g | 73 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 1,6 g | 6,4 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 4,8 g | 19 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 6,4 g | 26 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 8 g | 32 g | 8,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng rennin sô-cô-lahỗn hợp khô, pha với sữa nguyên kem96 kcal / 100 g
- Rennin vanihỗn hợp khô, pha với sữa nguyên kem89 kcal / 100 g
- Món tráng miệng rennin vanihỗn hợp khô, chuẩn bị với sữa nguyên chất89 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lasẵn sàng ăn142 kcal / 100 g
- Món tráng miệng rennin va-nihỗn hợp khô383 kcal / 100 g
- Bánh flan sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa nguyên kem111 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem92 kcal / 100 g
- Viên nén renninkhông đường84 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rennin sô-cô-la
100 g Rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Rennin sô-cô-la có 96 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (142 g) Rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (142 g) Rennin sô-cô-la có 136 kcal, gồm 4,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
2 khẩu phần (284 g) Rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (284 g) Rennin sô-cô-la có 273 kcal, gồm 9,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
½ khẩu phần (71 g) Rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (71 g) Rennin sô-cô-la có 68 kcal, gồm 2,3 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (426 g) Rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (426 g) Rennin sô-cô-la có 409 kcal, gồm 14 g đạm, 55 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (568 g) Rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (568 g) Rennin sô-cô-la có 545 kcal, gồm 18 g đạm, 73 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Rennin sô-cô-la có 48 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Rennin sô-cô-la có 144 kcal, gồm 4,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169617 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ